to privatize
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tư nhân hóa, chuyển sang khu vực tư nhân
💡
Definition (English)
to change the ownership of an industry, service, or business from public to private
✏️
Câu ví dụ
The decision to privatize the public transportation system sparked debate among citizens and policymakers .
Quyết định tư nhân hóa hệ thống giao thông công cộng đã gây ra tranh luận giữa công dân và các nhà hoạch định chính sách.