worthless
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
vô giá trị, vô dụng
Definition (English)
having no meaningful value, impact, or utility
Câu ví dụ
The old computer was outdated and worthless for modern tasks .
Máy tính cũ đã lỗi thời và vô giá trị cho các nhiệm vụ hiện đại.