boldness
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự táo bạo, lòng can đảm
💡
Definition (English)
the quality of willing to take risks and not being afraid
✏️
Câu ví dụ
The entrepreneur 's boldness in entering a saturated market with a unique product paid off significantly .
Sự táo bạo của doanh nhân khi thâm nhập vào một thị trường bão hòa với một sản phẩm độc đáo đã mang lại thành quả đáng kể.