boldness
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
sự táo bạo, lòng can đảm
Definition (English)
the quality of willing to take risks and not being afraid
Câu ví dụ
The entrepreneur 's boldness in entering a saturated market with a unique product paid off significantly .
Sự táo bạo của doanh nhân khi thâm nhập vào một thị trường bão hòa với một sản phẩm độc đáo đã mang lại thành quả đáng kể.