rescue
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giải cứu, sự cứu hộ
💡
Definition (English)
the action or process of saving someone or something
✏️
Câu ví dụ
The rescue mission to retrieve the stranded hikers was successful, bringing them back safely.
Nhiệm vụ cứu hộ để đưa những người đi bộ đường dài mắc kẹt trở về đã thành công, đưa họ trở lại an toàn.