dumb
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
câm, điếc và câm
Definition (English)
unable to speak
Câu ví dụ
In historical contexts , the term "dumb" was often used to describe individuals with speech impairments or those who could not speak for various reasons .
Trong bối cảnh lịch sử, thuật ngữ "câm" thường được sử dụng để mô tả những người bị khiếm khuyết về giọng nói hoặc những người không thể nói vì nhiều lý do.