to incur
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gánh chịu, phải chịu
💡
Definition (English)
to have to pay for something
✏️
Câu ví dụ
Homeowners should consider the potential costs they could incur for home repairs and maintenance .
Chủ nhà nên xem xét các chi phí tiềm năng mà họ có thể phải chịu cho việc sửa chữa và bảo trì nhà cửa.