to incur
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
gánh chịu, phải chịu
Definition (English)
to have to pay for something
Câu ví dụ
Homeowners should consider the potential costs they could incur for home repairs and maintenance .
Chủ nhà nên xem xét các chi phí tiềm năng mà họ có thể phải chịu cho việc sửa chữa và bảo trì nhà cửa.