to brush
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chải, làm sạch bằng bàn chải
💡
Definition (English)
to use a tool to arrange or tidy up your hair
✏️
Câu ví dụ
The stylist brushes the client 's hair to achieve the desired style .
Nhà tạo mẫu chải tóc của khách hàng để đạt được kiểu tóc mong muốn.