to initiate
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bắt đầu, khởi xướng
💡
Definition (English)
to start a new course of action
✏️
Câu ví dụ
The organization 's president will initiate negotiations with stakeholders to resolve the issue .
Chủ tịch tổ chức sẽ bắt đầu đàm phán với các bên liên quan để giải quyết vấn đề.