harmony
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
sự hài hòa, sự hòa hợp
Definition (English)
a pleasing combination of things in a way that forms a coherent whole
Câu ví dụ
The landscape artist captured the natural harmony of the scene , depicting the peaceful coexistence of land , water , and sky .
Nghệ sĩ phong cảnh đã nắm bắt được sự hài hòa tự nhiên của cảnh vật, mô tả sự chung sống hòa bình của đất, nước và bầu trời.