dogwood
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
cây dương đào, gỗ chó
Definition (English)
a small tree or bush with red stems and pink or red berries
Câu ví dụ
Native Americans historically used parts of the dogwood tree for medicinal purposes, recognizing its bark for its potential healing properties.
Người Mỹ bản địa từ lâu đã sử dụng các bộ phận của cây dogwood cho mục đích y học, nhận ra vỏ cây của nó có những đặc tính chữa bệnh tiềm năng.