favorably
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách thuận lợi, tích cực
Definition (English)
in a positive, approving, or useful manner
Câu ví dụ
Her presentation was received favorably by the audience , who appreciated her clear communication and engaging delivery .
Bài thuyết trình của cô ấy đã được đón nhận một cách thuận lợi bởi khán giả, những người đánh giá cao sự giao tiếp rõ ràng và cách trình bày hấp dẫn của cô.