AWOL
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vắng mặt không phép, đào ngũ
💡
Definition (English)
(of a soldier) having left one's military duty without being permitted to do so
✏️
Câu ví dụ
If he chooses to go AWOL from his military duty, he will face severe legal and disciplinary repercussions.
Nếu anh ta chọn đào ngũ khỏi nghĩa vụ quân sự của mình, anh ta sẽ phải đối mặt với những hậu quả pháp lý và kỷ luật nghiêm trọng.