cute
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
dễ thương, xinh xắn
Definition (English)
attractive and good-looking
Câu ví dụ
The little girl 's cute giggle brightened everyone 's day .
Tiếng cười khúc khích dễ thương của cô bé làm sáng bừng ngày của mọi người.