militant
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
chiến đấu, hiếu chiến
Definition (English)
displaying violent acts for the sake of a social or political aim
Câu ví dụ
His militant rhetoric inflamed tensions among the community , leading to confrontations with opposing groups .
Lời lẽ hiếu chiến của anh ta đã làm bùng lên căng thẳng trong cộng đồng, dẫn đến các cuộc đối đầu với các nhóm đối lập.