to execute
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hành hình, thi hành án tử hình
Definition (English)
to kill someone, especially as a legal penalty
Câu ví dụ
International human rights organizations often condemn governments that execute individuals without fair trials or proper legal representation .
Các tổ chức nhân quyền quốc tế thường lên án các chính phủ hành hình cá nhân mà không có phiên tòa công bằng hoặc đại diện pháp lý thích hợp.