good-looking
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
đẹp trai, ưa nhìn
Definition (English)
possessing an attractive and pleasing appearance
Câu ví dụ
The new actor in the movie is very good-looking, and many people admire his appearance .
Diễn viên mới trong phim rất đẹp trai, và nhiều người ngưỡng mộ ngoại hình của anh ấy.