subject
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
đối tượng, người tham gia
Definition (English)
someone or something on which a study or experiment is performed
Câu ví dụ
Subjects were asked to complete a questionnaire about their dietary habits and lifestyle .
Các đối tượng được yêu cầu hoàn thành bảng câu hỏi về thói quen ăn uống và lối sống của họ.