apparatus
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thiết bị, dụng cụ
💡
Definition (English)
tools or machines that are designed for a specific purpose
✏️
Câu ví dụ
The gymnastics competition required athletes to perform routines on various apparatus such as the balance beam and parallel bars .
Cuộc thi thể dục dụng cụ yêu cầu các vận động viên thực hiện các bài tập trên các dụng cụ khác nhau như xà ngang và xà kép.