say-so
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
quyền quyết định, tiếng nói cuối cùng
Definition (English)
the power one has to influence decisions and actions
Câu ví dụ
The coach 's say-so influenced the team 's training schedule and game strategy .
Quyết định của huấn luyện viên đã ảnh hưởng đến lịch tập luyện của đội và chiến thuật trận đấu.