green light
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
đèn xanh, sự chấp thuận
Definition (English)
approval to begin a project
Câu ví dụ
If the budget is approved , we can expect the green light for hiring new employees .
Nếu ngân sách được phê duyệt, chúng ta có thể mong đợi ánh sáng xanh để tuyển dụng nhân viên mới.