application
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ứng dụng, áp dụng
💡
Definition (English)
the act of putting something to work
✏️
Câu ví dụ
The principles learned in class have practical application in real-world scenarios.
Các nguyên tắc học được trong lớp có ứng dụng thực tế trong các tình huống thực tế.