to consent
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đồng ý, cho phép
💡
Definition (English)
to give someone permission to do something or to agree to do it
✏️
Câu ví dụ
The board unanimously consented to the proposed changes in the policy .
Hội đồng đã nhất trí đồng ý với những thay đổi được đề xuất trong chính sách.