homely
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ấm cúng, thoải mái
💡
Definition (English)
comfortable and cozy in a way that gives a sense of being at home
✏️
Câu ví dụ
The innkeeper 's warm smile and cozy guest rooms gave the bed and breakfast a homely ambiance that guests cherished .
Nụ cười ấm áp của chủ quán trọ và những phòng khách ấm cúng đã mang lại cho nhà nghỉ bữa sáng một bầu không khí gia đình mà khách hàng yêu thích.