corresponding
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tương ứng, tương đương
💡
Definition (English)
connected with or similar to something that has just been stated
✏️
Câu ví dụ
The corresponding page numbers in the index led readers directly to the relevant chapters in the book .
Các số trang tương ứng trong mục lục đã dẫn người đọc trực tiếp đến các chương liên quan trong sách.