confectionery
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cửa hàng bánh kẹo
💡
Definition (English)
a store where chocolate, sweets, etc. are sold
✏️
Câu ví dụ
The confectionery's storefront window showcased beautifully crafted chocolate sculptures for Valentine 's Day .
Cửa kính của tiệm bánh kẹo trưng bày những tác phẩm điêu khắc bằng sô cô la được chế tác đẹp mắt cho Ngày Valentine.