Catholic
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Công giáo, thuộc về Giáo hội Công giáo
💡
Definition (English)
related to or belonging to the Western branch of the Christian Church that is led by the Pope
✏️
Câu ví dụ
Catholic schools often integrate religious education into their curriculum.
Các trường Công giáo thường tích hợp giáo dục tôn giáo vào chương trình giảng dạy của họ.