humanitarian
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhân đạo, từ thiện
💡
Definition (English)
showing concern for the well-being of people and acting to improve human welfare
✏️
Câu ví dụ
Humanitarian principles guided their response to the crisis .
Các nguyên tắc nhân đạo đã hướng dẫn phản ứng của họ đối với cuộc khủng hoảng.