inflexible
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
không linh hoạt, cứng nhắc
Definition (English)
(of a rule, opinion, etc.) fixed and not easily changed
Câu ví dụ
The law was considered inflexible and outdated , prompting calls for reform .
Luật pháp được coi là cứng nhắc và lỗi thời, thúc đẩy các lời kêu gọi cải cách.