to fail
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trượt, thi trượt
💡
Definition (English)
to be unsuccessful in an examination or course
✏️
Câu ví dụ
Mark failed the history exam because he did n't study the material .
Mark đã trượt bài kiểm tra lịch sử vì không học tài liệu.