organic
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hữu cơ, sinh học
💡
Definition (English)
from or related to living things
✏️
Câu ví dụ
Organic molecules like DNA and proteins are fundamental to the structure and function of living cells .
Các phân tử hữu cơ như DNA và protein là nền tảng cho cấu trúc và chức năng của tế bào sống.