grandchild
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cháu, cháu trai/cháu gái
💡
Definition (English)
your daughter or son's child
✏️
Câu ví dụ
They are so proud of their grandchild for graduating from college .
Họ rất tự hào về cháu của mình vì đã tốt nghiệp đại học.