to compel
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bắt buộc, ép buộc
Definition (English)
to make someone do something
Câu ví dụ
The continuous pressure was compelling him to reevaluate his career choices .
Áp lực liên tục buộc anh ta phải xem xét lại các lựa chọn nghề nghiệp của mình.