exam
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kỳ thi, bài kiểm tra
💡
Definition (English)
a way of testing how much someone knows about a subject
✏️
Câu ví dụ
The students received their exam results and were happy to see their improvements .
Các sinh viên đã nhận được kết quả kỳ thi của họ và rất vui khi thấy sự tiến bộ của mình.