classmate
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bạn cùng lớp, bạn học
💡
Definition (English)
someone who is or was in the same class as you at school or college
✏️
Câu ví dụ
The teacher encouraged collaboration among classmates to foster a supportive learning community .
Giáo viên khuyến khích sự hợp tác giữa các bạn cùng lớp để thúc đẩy một cộng đồng học tập hỗ trợ.