grave
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghiêm trọng, trầm trọng
💡
Definition (English)
very bad or worrisome
✏️
Câu ví dụ
The diplomats held a meeting to discuss the grave implications of the escalating conflict between the two nations .
Các nhà ngoại giao đã tổ chức một cuộc họp để thảo luận về những hệ lụy nghiêm trọng của cuộc xung đột leo thang giữa hai quốc gia.