elusive
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khó nắm bắt, trốn tránh
💡
Definition (English)
difficult to grasp mentally
✏️
Câu ví dụ
The answer to the philosophical question remained elusive, debated by thinkers for centuries .
Câu trả lời cho câu hỏi triết học vẫn còn khó nắm bắt, được các nhà tư tưởng tranh luận trong nhiều thế kỷ.