elusive
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
khó nắm bắt, trốn tránh
Definition (English)
difficult to grasp mentally
Câu ví dụ
The answer to the philosophical question remained elusive, debated by thinkers for centuries .
Câu trả lời cho câu hỏi triết học vẫn còn khó nắm bắt, được các nhà tư tưởng tranh luận trong nhiều thế kỷ.