fatigue
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mệt mỏi, kiệt sức
💡
Definition (English)
a feeling of extreme tiredness that is usually caused by physical or mental overwork or exercise
✏️
Câu ví dụ
Chronic fatigue that persists despite adequate rest may require medical evaluation to identify underlying health issues and develop an appropriate treatment plan .
Mệt mỏi mãn tính kéo dài bất chấp nghỉ ngơi đầy đủ có thể cần được đánh giá y tế để xác định các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn và phát triển kế hoạch điều trị phù hợp.