amplifier
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bộ khuếch đại, máy khuếch đại âm thanh
💡
Definition (English)
an electronic device that strengthens electrical signals or causes sounds to get louder
✏️
Câu ví dụ
The sound engineer adjusted the amplifier levels to achieve optimal sound quality for the live performance .
Kỹ sư âm thanh đã điều chỉnh mức độ của bộ khuếch đại để đạt được chất lượng âm thanh tối ưu cho buổi biểu diễn trực tiếp.