self-motivated
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tự động viên, có động lực tự thân
💡
Definition (English)
making efforts and able to work hard without needing to be forced
✏️
Câu ví dụ
The entrepreneur 's self-motivated determination drove her to launch her own business despite initial challenges .
Sự quyết tâm tự động viên của doanh nhân đã thúc đẩy cô ấy khởi nghiệp bất chấp những thách thức ban đầu.