principled
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
có nguyên tắc, nguyên tắc
Definition (English)
behaving in a manner that shows one's high moral standards
Câu ví dụ
Even in difficult situations, he stayed principled, ensuring that his actions aligned with his values.
Ngay cả trong những tình huống khó khăn, anh ấy vẫn nguyên tắc, đảm bảo rằng hành động của mình phù hợp với giá trị của mình.