feasible
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khả thi, có thể thực hiện được
💡
Definition (English)
having the potential of being done successfully
✏️
Câu ví dụ
It may be feasible to complete the task early with extra help .
Có thể khả thi để hoàn thành nhiệm vụ sớm với sự trợ giúp thêm.