to yield
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sản xuất, cho
💡
Definition (English)
(of a farm or an industry) to grow or produce a crop or product
✏️
Câu ví dụ
This vineyard yields high-quality grapes that are used to produce exceptional wines .
Vườn nho này cho nho chất lượng cao được sử dụng để sản xuất rượu vang đặc biệt.