to flag
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đánh dấu, ghi lại
💡
Definition (English)
to put or draw a mark on something in order to make it more noticeable
✏️
Câu ví dụ
The editor decided to flag significant quotes in the manuscript for potential use in promotional material .
Biên tập viên quyết định đánh dấu những trích dẫn quan trọng trong bản thảo để có thể sử dụng trong tài liệu quảng cáo.