foot traffic
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
lượng khách đi bộ, lưu lượng khách hàng
Definition (English)
the number of visitors or tourists to a shop or place during a specific period
Câu ví dụ
The street vendors set up their stalls along the busy sidewalk to attract foot traffic and potential customers .
Những người bán hàng rong dựng quầy hàng của họ dọc theo vỉa hè đông đúc để thu hút lượng khách đi bộ và khách hàng tiềm năng.