transaction
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giao dịch, thương vụ
💡
Definition (English)
the general process of purchasing or selling something
✏️
Câu ví dụ
Automating the transaction of routine tasks can significantly improve efficiency .
Tự động hóa giao dịch các nhiệm vụ thường ngày có thể cải thiện đáng kể hiệu quả.