to clear up
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quang đãng, trời quang
💡
Definition (English)
(of weather) to become free of clouds, rain, or storms
✏️
Câu ví dụ
The morning started off cloudy , but by midday , the skies had cleared up, and the sun was shining brightly .
Buổi sáng bắt đầu nhiều mây, nhưng đến giữa trưa, bầu trời đã quang đãng, và mặt trời chiếu sáng rực rỡ.