dot
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chấm, đốm
💡
Definition (English)
a small, round mark or spot
✏️
Câu ví dụ
There was a dot of ink on his shirt from the pen .
Có một chấm mực trên áo sơ mi của anh ấy từ cây bút.