to jot down
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ghi chú nhanh, viết vội
Definition (English)
to make a note of something in a hurried and informal style
Câu ví dụ
I 'll quickly jot down the address before I forget it .
Tôi sẽ nhanh chóng ghi lại địa chỉ trước khi quên.