inspiration
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
nguồn cảm hứng, tia lửa sáng tạo
Definition (English)
a mental spark that drives unusual creativity or activity
Câu ví dụ
Music became an inspiration for her most creative work .
Âm nhạc đã trở thành nguồn cảm hứng cho tác phẩm sáng tạo nhất của cô.