to strip
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cởi đồ, lột quần áo
💡
Definition (English)
to take off someone else's clothes
✏️
Câu ví dụ
In the emergency room , medical staff quickly stripped the accident victim of his torn clothing .
Trong phòng cấp cứu, nhân viên y tế nhanh chóng cởi bỏ quần áo rách của nạn nhân tai nạn.